Ngày sinh của tôi viết kiểu Thái

Ngày của bạn bằng tiếng Thái

Chọn ngày sinh để xem người Thái viết thế nào — theo Phật lịch, với tên tháng tiếng Thái và chữ số Thái — sẵn sàng để chép vào giấy tờ Thái.

Người Thái viết ngày tháng thế nào

Mẹo cho người nước ngoài ở Thái Lan

Câu hỏi thường gặp

Viết ngày sinh trên giấy tờ Thái thế nào?

Ngày, tháng tiếng Thái và năm PL: sinh ngày 5 tháng 3 năm 1990 → 5 มี.ค. 2533, hoặc 05/03/2533.

Tên viết tắt các tháng tiếng Thái là gì?

ม.ค. tháng 1, ก.พ. tháng 2, มี.ค. tháng 3, เม.ย. tháng 4, พ.ค. tháng 5, มิ.ย. tháng 6, ก.ค. tháng 7, ส.ค. tháng 8, ก.ย. tháng 9, ต.ค. tháng 10, พ.ย. tháng 11, ธ.ค. tháng 12.

Chữ số Thái là gì?

๐ ๑ ๒ ๓ ๔ ๕ ๖ ๗ ๘ ๙ tương ứng với 0–9.

Công cụ khác

Đổi nămPhật lịch Thái, Dương lịch, kỷ nguyên Rattanakosin và ngày tháng
TuổiTuổi chính xác theo năm, tháng, ngày
18+Kiểm tra ai đó đã đủ 18 tuổi theo luật Thái chưa
Con giápCon giáp và hành theo năm sinh kiểu Thái
MàuThứ trong tuần khi sinh, màu và tượng Phật
Năm họcLớp học và năm tốt nghiệp ở Thái Lan
Đếm ngàyCộng thêm ngày, đếm số ngày giữa hai ngày
SongkranCòn bao nhiêu ngày đến Songkran và năm PL mới
Nhật/Đài/HànReiwa, Heisei, Dân Quốc, Dangi → PL